cồn cộn

cồn cộn

Con đường đất cồn cộn khiến chiếc xe đạp nhảy lên nhảy xuống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái xao xuyến, bồn chồn, không yên: "cồn cộn" diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt trong lòng, thường do lo lắng, nhớ nhung, hoặc một nhu cầu chưa được thỏa mãn.
    • Cảm giác vật vã, nôn nao: Trong một số ngữ cảnh, "cồn cộn" còn chỉ sự khó chịu trong cơ thể, như buồn nôn hoặc đau quặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lòng tôi cồn cộn nỗi nhớ quê hương. (Tôi cảm thấy bồn chồn, xao xuyến nhớ quê.)
    • Cảm giác cồn cộn trong bụng khiến ấy không ăn được. (Cảm giác nôn nao, khó chịu trong dạ dày làm ấy không thể ăn.)
    • Anh ta cồn cộn chờ tin em. (Anh ta bứt rứt, lo lắng khi chờ đợi tin tức từ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cồn cộn ruột gan": cảm giác lo lắng, xót xa đến tận trong lòng.

    • Nghe tin dữ, cụ cồn cộn ruột gan. ( cụ cảm thấy đau đớn, lo lắng tột độ khi nhận tin xấu.)
  • "cồn cộn như lửa đốt": diễn tả sự bức bối, không yên, như bị thiêu đốt từ bên trong.

    • Nỗi nhớ cồn cộn như lửa đốt trong lòng chàng trai. (Nỗi nhớ khiến chàng trai bồn chồn, khó chịu dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộn (tính từ): cảm giác khó chịu, vướng mắc trong lòng hoặc cơ thể.

    • Trong lòng cộn lên một nỗi buồn. (Một nỗi buồn bỗng dưng xuất hiện, gây khó chịu.)
  • Cồn cào (tính từ): cảm giác xao xuyến, bứt rứt mạnh hơn, thường đi với "nhớ" hoặc "đói".

    • Đói cồn cào. (Cảm giác đói dữ dội, khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên.
  • Xao xuyến: cảm giác rung động, nhẹ nhàng nhưng không yên.
  • Bứt rứt: cảm giác khó chịu, muốn thoát ra khỏi tình trạng hiện tại.
  • Nôn nao: cảm giác buồn nôn, khó chịu trong dạ dày.
Thành ngữ liên quan
  • Cồn cộn như kiến bò trong lòng: diễn tả sự bức bối, khó chịu, như kiến bò bên trong.
    • Chờ đợi lâu quá, lòng anh cồn cộn như kiến bò. (Anh ấy cảm thấy bứt rứt, khó chịu phải chờ đợi lâu.)