cồn cộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái xao xuyến, bồn chồn, không yên: "cồn cộn" diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt trong lòng, thường do lo lắng, nhớ nhung, hoặc một nhu cầu chưa được thỏa mãn.
- Cảm giác vật vã, nôn nao: Trong một số ngữ cảnh, "cồn cộn" còn chỉ sự khó chịu trong cơ thể, như buồn nôn hoặc đau quặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lòng tôi cồn cộn nỗi nhớ quê hương. (Tôi cảm thấy bồn chồn, xao xuyến vì nhớ quê.)
- Cảm giác cồn cộn trong bụng khiến cô ấy không ăn được. (Cảm giác nôn nao, khó chịu trong dạ dày làm cô ấy không thể ăn.)
- Anh ta cồn cộn chờ tin em. (Anh ta bứt rứt, lo lắng khi chờ đợi tin tức từ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cồn cộn ruột gan": cảm giác lo lắng, xót xa đến tận trong lòng.
- Nghe tin dữ, bà cụ cồn cộn ruột gan. (Bà cụ cảm thấy đau đớn, lo lắng tột độ khi nhận tin xấu.)
"cồn cộn như lửa đốt": diễn tả sự bức bối, không yên, như bị thiêu đốt từ bên trong.
- Nỗi nhớ cồn cộn như lửa đốt trong lòng chàng trai. (Nỗi nhớ khiến chàng trai bồn chồn, khó chịu dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Cộn (tính từ): cảm giác khó chịu, vướng mắc trong lòng hoặc cơ thể.
- Trong lòng cộn lên một nỗi buồn. (Một nỗi buồn bỗng dưng xuất hiện, gây khó chịu.)
Cồn cào (tính từ): cảm giác xao xuyến, bứt rứt mạnh hơn, thường đi với "nhớ" hoặc "đói".
- Đói cồn cào. (Cảm giác đói dữ dội, khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên.
- Xao xuyến: cảm giác rung động, nhẹ nhàng nhưng không yên.
- Bứt rứt: cảm giác khó chịu, muốn thoát ra khỏi tình trạng hiện tại.
- Nôn nao: cảm giác buồn nôn, khó chịu trong dạ dày.
Thành ngữ liên quan
- Cồn cộn như kiến bò trong lòng: diễn tả sự bức bối, khó chịu, như có kiến bò bên trong.
- Chờ đợi lâu quá, lòng anh cồn cộn như kiến bò. (Anh ấy cảm thấy bứt rứt, khó chịu vì phải chờ đợi lâu.)